| 메뉴명 (영문) | 베트남 동(đ) | 한화 (KRW) | |
|---|---|---|---|
|
0
|
D43. 김밥 (7롤) (D43. Kimbap (7 Cuộn)) |
75.000đ | |
|
0
|
D34. 김치 돼지고기 스프 + 밥 (D34. Súp Kim Chi Thịt Heo + Cơm) |
130.000đ | |
|
0
|
D52. 채소 소고기 수프 + 밥 (D52. Súp Rau Thịt Bò + Cơm) |
190.000đ | |
|
0
|
D31. 해산물 김치 치즈 볶음밥 (D31. Cơm Chiên Kim Chi Hải Sản Phô Mai) |
90.000đ | |
|
0
|
D32. 해조류 소갈비 스프 + 밥 (D32. Súp Rong Biển Sườn Bò + Cơm) |
120.000đ | |
|
0
|
D51. 프리미엄 한국식 소갈비 스프 + 밥 (D51. Súp sườn bò cao cấp Hàn Quốc + cơm) |
290.000đ | |
|
0
|
D07. 돼지고기 불고기 - 300g (D07. Thịt Heo Bulgogi - 300g) |
250.000đ | |
|
0
|
D33. 된장 스프 + 백미밥 (D33. Súp Đậu Tương + Cơm Trắng) |
130.000đ | |
|
0
|
D37. 갈비 + 소꼬리 찜 - 300g (D37. Sườn + Đuôi Bò Hầm - 300g) |
290.000đ | |
|
0
|
D22. 프리미엄 등갈비 - 100g (D22. Sườn Non Rút Xuơng Cao Cấp - 100g) |
140.000đ | |
|
0
|
D91. 블랙 앵거스 소갈비 꾸이 - 100g (D91. Black Angus Thịt Sườn Bò Ức - 100g) |
150.000đ | |
|
0
|
D23. 소고기 부채살 (구이용) - 100g (D23. Thịt Gầu Bò/Beef Brisket (Nướng) - 100g) |
130.000đ | |
|
0
|
D28. 미국산 불고기 - 100g (D28. Thịt Bò Mỹ Bulgogi - 100g) |
50.000đ | |
|
0
|
D27. 미국산 소 등심 - 100g (D27. Thịt Ba Chỉ Bò Mỹ - 100g) |
45.000đ | |
|
0
|
D61. 100g에 뼈를 제거한 어린 소갈비 (D61. Sườn bò non rút xương ướp 100g) |
90.000đ | |
|
0
|
D29. 소갈비 - 100g (D29. Gầu Bò - 100g) |
50.000đ | |
|
0
|
D62. 200g에 양념한 LA 어린 소갈비 (D62. Sườn bò non LA ướp 200g) |
180.000đ | |
|
0
|
D11. 이베리코 돼지 오겹살 - 100g (D11. Thịt Ba Chỉ Heo Iberico - 100g) |
60.000đ | |
|
0
|
D12. 이베리코 돼지 목살 - 100g (D12. Thịt Nọng Heo Iberico - 100g) |
95.000đ | |
|
0
|
D05. 흑돼지 삼겹살 - 100g (D05. Thịt Ba Chỉ Heo - 100g) |
35.000đ | |
|
0
|
D08. 흑돼지 삼겹살(종이로 구움) - 100g (D08. Thịt Ba Chỉ Heo Giấy - 100g) |
35.000đ | |
|
0
|
D02. 양념 돼지고기 구이 - 100g (D02. Thịt Nạc Dăm Heo Tẩm Vị - 100g) |
45.000đ | |
|
0
|
D09. 흑돼지 삼겹살에 불고기 소스 무칩니다 - 100g (D09. Thịt Ba Chỉ Heo Giấy Tẩm Sốt Bulgogi - 100g) |
40.000đ | |
|
0
|
D39. 백미밥 (D39. Cơm Trắng) |
10.000đ | |
|
0
|
D101D. 천혜향 배추 김치 무침 - 500g (D101D. Kim chi cải thảo trộn - 500g) |
50.000đ | |
|
0
|
D101B. 잘 익은 천혜향 배추 김치 - 500g (D101B. Kim chi cải thảo chín - 500g) |
50.000đ | |
|
0
|
D104B. 무순 김치 - 500g (D104B. Kim chi củ cải sợi - 500g) |
50.000đ | |
|
0
|
D101. 잘 익은 천혜향 배추 김치 - 1kg (D101. Kim chi cải thảo chín - 1kg) |
90.000đ | |
|
0
|
D104. 무순 김치 - 1kg (D104. Kim Chi Củ Cải Sợi - 1kg) |
90.000đ | |
|
0
|
D75. 보아로 국수 - 200g (D75. Boaro Sợi - 200g) |
20.000đ | |
|
0
|
D69. 채소 세트 (D69. Set Rau) |
40.000đ | |
|
0
|
D113. 닭다리버섯 - 300g (D113. Nấm Đùi Gà - 300g) |
30.000đ | |
|
0
|
D112. 호박 (1개) - 300g (D112. Bí Ngòi (1 Quả) - 300g) |
20.000đ | |
|
0
|
D110. 양파 - 500g (D110. Hành Tây - 500g) |
20.000đ | |
|
0
|
D107. 달라트산 바로 부추 - 1kg (D107. Hành Baro Đà Lạt - 1kg) |
50.000đ | |
|
0
|
D117. 다낭 벨 페퍼 (노랑) - 500g (D117. Ớt Chuông Đà Lạt (Vàng) - 500g) |
30.000đ | |
|
0
|
D118. 다낭 벨 페퍼 (빨강) - 500g (D118. Ớt Chuông Đà Lạt (Đỏ) - 500g) |
30.000đ |