| 메뉴명 (영문) | 베트남 동(đ) | 한화 (KRW) | |
|---|---|---|---|
|
0
|
반 쿠온 쇠고기를 넣은 것 (크게) (Bánh cuốn có chả (lớn)) |
55.000đ | |
|
0
|
반 쿠온 쇠고기를 넣은 것 (작게) (Bánh cuốn có chả (nhỏ)) |
50.000đ | |
|
0
|
반 쿠온 쇠고기 없는 것 (크게) (Bánh cuốn không chả (lớn)) |
38.000đ | |
|
0
|
튀긴 소시지 (1 랑) (Chả chiên (1 lạng)) |
33.000đ | |
|
0
|
차 루어 (1랑) (Chả lụa (1 lạng)) |
33.000đ | |
|
0
|
베트남식 쌀국수 (소) (Bánh cuốn không chả (nhỏ)) |
33.000đ | |
|
0
|
특별한 반쿤 (Bánh cuốn đặc biệt) |
70.000đ | |
|
0
|
포장된 양파 칩 (Hành phi gói) |
7.000đ | |
|
0
|
베트남식 쌀국수 주물럭 (소스 없음) (Bánh cuốn không nhân (Không chả)) |
24.000đ | |
|
0
|
반 증 (Bánh Chưng) |
75.000đ | |
|
0
|
차 2 종류 (1랑) (Chả 2 Loại (1 lạng)) |
33.000đ | |
|
0
|
베트남식 쌀국수 주물럭 (추가 소스) (Bánh cuốn không nhân (Có Chả)) |
40.000đ | |
|
0
|
양파 칩 + 추가된 챠봉 (Hành phi + Chà bông thêm) |
30.000đ | |
|
0
|
트레 (10개) (Tré (10 cái)) |
100.000đ | |
|
0
|
반 키로의 베트남 햄 (Nửa ký chả lụa) |
165.000đ | |
|
0
|
차가운 수건 (Khăn Lạnh) |
3.000đ | |
|
0
|
두유 (Sữa Đậu Nành) |
20.000đ | |
|
0
|
옥수수 우유 (Sữa Bắp) |
20.000đ | |
|
0
|
연꽃씨 우유 (Sữa hạt sen) |
20.000đ | |
|
0
|
매운 소고기 (Bò Húc) |
18.000đ | |
|
0
|
무카페인 녹차 (Trà xanh 0 độ) |
18.000đ | |
|
0
|
아쿠아 생수 (Nước Suối Aqua) |
15.000đ | |
|
0
|
코카콜라 (Coca Cola) |
18.000đ |