| 메뉴명 (영문) | 베트남 동(đ) | 한화 (KRW) | |
|---|---|---|---|
|
0
|
맘 카 링 라우 (Lẩu Mắm Cá Linh) |
250.000đ | |
|
0
|
추가 서부 채소 (Thêm Rau Miền Tây) |
30.000đ | |
|
0
|
신매운 라우 (Lẩu Chua cay) |
300.000đ | |
|
0
|
쌀국수 추가 (Thêm Bún) |
10.000đ | |
|
0
|
추가 라면 (Thêm Mì Gói) |
10.000đ | |
|
0
|
북 차 까이 틃 보 (Bún Chả Giò Thịt Bò) |
75.000đ | |
|
0
|
분 티트 사오 티트 보 (Bún Thịt Xào Thịt Bò) |
55.000đ | |
|
0
|
흰 쌀밥 (Cơm Trắng) |
10.000đ | |
|
0
|
북 차 까이 톰 (Bún Chả Giò Tôm) |
70.000đ | |
|
0
|
물 미나리 마늘 볶음 (Rau Muống Xào Tỏi) |
40.000đ | |
|
0
|
레몬 새우 샐러드 (Gỏi Bò Tái Chanh) |
95.000đ | |
|
0
|
분티트샤오남 (Bún Thịt Xào Nấm) |
40.000đ | |
|
0
|
차루이 (Chả Lụi) |
120.000đ | |
|
0
|
달팽이 볶은 공작초 (Rau Muống Xào Ốc Móng Tay) |
80.000đ | |
|
0
|
얇게 썬 고기 (Thịt Thêm) |
30.000đ | |
|
0
|
북 차 까이 남 (Bún Chả Giò Nấm) |
60.000đ | |
|
0
|
어란을 볶은 공작나물 (Rau Muống Xào Dầu Hàu) |
40.000đ | |
|
0
|
분 티트 사오 톰 (Bún Thịt Xào Tôm) |
50.000đ | |
|
0
|
콤보 사이공 (Combo Sài gòn) |
570.000đ | |
|
0
|
카카오 무이 (소금 코코아) (Cacao Muối (Salt Cocoa)) |
50.000đ | |
|
0
|
다이어트 콜라 (Coke Diet) |
20.000đ | |
|
0
|
찬 에프 주스 (레모네이드) (Nước Chanh Ép (Lemonade)) |
30.000đ | |
|
0
|
오렌지 주스 (Orange Juice) (Nước Cam Ép (Orange Juice)) |
40.000đ | |
|
0
|
장관차 (꽃 차) (Trà Dưỡng nhãn (Flower tea)) |
35.000đ | |
|
0
|
블랙 커피 (Cà Phê) (Cà Phê (Black Coffee)) |
25.000đ | |
|
0
|
코코넛 커피 (Cà Phê Dừa) (Cà Phê Dừa (Coconut Coffee)) |
50.000đ | |
|
0
|
비아 라루 4.2% (지역) (Bia Larue 4.2% (Local)) |
25.000đ | |
|
0
|
우유 코코아 (Cacao Sữa (Milk Cocoa)) |
30.000đ | |
|
0
|
파인애플 주스 (Nước Ép Thơm (Pineapple Juice)) |
40.000đ | |
|
0
|
비아 사이공 4.3% (Bia Saigon 4.3%) |
25.000đ | |
|
0
|
티백 티 (Trà Túi Lọc (Teabag)) |
25.000đ | |
|
0
|
레드불 에너지 드링크 (Redbull) |
20.000đ | |
|
0
|
레몬 소다 (Sô - Đa Chanh (Lemon Soda)) |
20.000đ | |
|
0
|
밀크 커피 (Cà Phê) (Cà Phê (Milk Coffee)) |
25.000đ | |
|
0
|
비아 타이거 5.0% (Bia Tiger 5.0%) |
25.000đ | |
|
0
|
생수 (Nước Khoáng) |
10.000đ | |
|
0
|
생강 티백 (Trà Gừng (Ginger Teabag)) |
25.000đ | |
|
0
|
알 소다 (Sô - Đa Sữa Hột Gà (Egg Soda)) |
30.000đ | |
|
0
|
스프라이트 (Sprite) |
20.000đ | |
|
0
|
500ml 물 (Water 500ml) |
10.000đ | |
|
0
|
솔트 커피 (Cà Phê Muối) (Cà Phê Muối (Salt Coffee)) |
50.000đ | |
|
0
|
소다 (Soda) |
20.000đ | |
|
0
|
차 꼬 (봄 롤) 차이 (Chả Giò (Spring roll) Chay) |
45.000đ | |
|
0
|
새우 반쎄오 (Bánh XèoTôm) |
90.000đ | |
|
0
|
잡채 반쎄오 (Bánh Xèo Thập Cẩm) |
140.000đ | |
|
0
|
차 꼬 (봄 롤) 보 (Chả Giò (Spring roll) Bò) |
85.000đ | |
|
0
|
소고기 반쎄오 (Bánh Xèo Thịt Bò) |
90.000đ | |
|
0
|
차 꼬 (봄 롤) 하이 산 (Chả Giò (Spring roll) Hải Sản) |
85.000đ | |
|
0
|
샐러드롤 (Gỏi cuốn) |
60.000đ | |
|
0
|
얇게 썬 고기 (Thịt Thêm) |
30.000đ | |
|
0
|
버섯 반쎄오 (Bánh Xèo Nấm) |
90.000đ | |
|
0
|
오징어 반쎄오 (Bánh Xèo Mực) |
90.000đ | |
|
0
|
분 보 휘 사이공 (Bún Bò Huế Sài Gòn) |
75.000đ | |
|
0
|
남방식 포 소고기 안심 (Phở nam Bò Tái) |
85.000đ | |
|
0
|
추가적인 고기 (extra beef) (Thịt Thêm ( Extra Beef)) |
30.000đ | |
|
0
|
남방식 포 소고기 모듬 (Phở nam Thập Cẩm Bò) |
120.000đ | |
|
0
|
남방식 포 볶은 소고기 (Phở nam Bò Xào Chín) |
85.000đ | |
|
0
|
남방식 포 소고기 껍질 (Phở nam Gầu Bò) |
85.000đ | |
|
0
|
닭알 노른자 (Lòng Đỏ Trứng Gà) |
10.000đ | |
|
0
|
푸 톰 (Phở Tôm) |
75.000đ | |
|
0
|
포 무쓰 (Phở Mực) |
85.000đ | |
|
0
|
얇게 썬 고기 (Thịt Thêm) |
30.000đ | |
|
0
|
푸 톰 묵 (Phở Tôm Mực) |
110.000đ | |
|
0
|
남방식 포 소고기 갈비 (Phở nam Sườn Bò) |
85.000đ | |
|
0
|
버섯 볶음밥 (Cơm Chiên Nấm) |
70.000đ | |
|
0
|
해물 튀긴밥 (Cơm Chiên Hải Sản) |
120.000đ | |
|
0
|
소고기 볶음밥 (Cơm Chiên Thịt bò) |
85.000đ | |
|
0
|
새우볶음밥 (Cơm Chiên Tôm) |
85.000đ | |
|
0
|
첸 숩 (Chén Súp) |
10.000đ | |
|
0
|
파 라우 누익 두아 순 보 (Phá Lấu Nước Dừa Sườn Bò) |
170.000đ | |
|
0
|
오리고기 코코넛 수프 파 라우 (Phá Lấu Nước Dừa Thịt Vịt) |
150.000đ | |
|
0
|
파 라우 누익 두아 간 보 (Phá Lấu Nước Dừa Gân Bò) |
150.000đ |